Bước tới nội dung

datation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /da.ta.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
datation
/da.ta.sjɔ̃/
datations
/da.ta.sjɔ̃/

datation gc /da.ta.sjɔ̃/

  1. Sự ghi ngày tháng.
  2. Sự định ngày tháng; ngày tháng xác định.

Tham khảo