deadly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɛd.li/
| [ˈdɛd.li] |
Tính từ
deadly /ˈdɛd.li/
- Làm chết người, trí mạng, chí tử.
- a deadly poison — thuốc độc chết người
- deadly blow — đòn chí tử
- deadly hatred — mối thù không đội trời chung
- a deadly enemy — kẻ tử thù, kẻ thù không đội trời chung
- a deadly sin — tội lớn
- (Thuộc) Sự chết chóc; như chết.
- deadly paleness — sự xanh mét, sự tái nhợt như thây ma
- Vô cùng, hết sức.
- to be in deadly haste — hết sức vội vàng
Phó từ
deadly /ˈdɛd.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “deadly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)