deaf
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɛf/
| [ˈdɛf] |
Tính từ
deaf /ˈdɛf/
- Điếc.
- deaf of an ear; deaf in one ear — điếc một tai
- deaf and dumb — điếc và câm
- a deaf ear — tai điếc
- Làm thinh, làm ngơ.
- to be deaf to someone's advice — làm thinh không nghe lời khuyên của ai
- to turn a deaf ear to something — làm thinh như không nghe thấy cái gì
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “deaf”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)