debout
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /də.bu/
Phó từ
debout /də.bu/
- Đứng, đứng thẳng.
- Mettre une colonne debout — để cột đứng thẳng
- Thức dậy, dậy.
- Nous sommes debout dès cinq heures — chúng tôi thức dậy từ năm giờ
- Le malade est déjà debout — người ốm đã dậy được
- Hãy còn; đứng vững.
- Dieu merci, je suis encore debout! — ơn trời, tôi hãy còn sống!
- Le temple est encore debout — ngôi đền đó hãy còn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “debout”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)