malade
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.lad/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | malade /ma.lad/ |
malades /ma.lad/ |
| Giống cái | malade /ma.lad/ |
malades /ma.lad/ |
malade /ma.lad/
- Ốm, đau, bị bệnh.
- Malade à mourir — ốm nặng
- Dent malade — răng đau
- Vigne malade — cây nho bị bệnh
- (Thông tục) Hơi điên.
- T’es pas un peu malade? — mày hơi điên hay sao?
- (Nghĩa bóng) Bệnh hoạn, ốm yếu, trì trệ.
- Industrie malade — nền công nghiệp trì trệ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | malade /ma.lad/ |
malades /ma.lad/ |
| Giống cái | malade /ma.lad/ |
malades /ma.lad/ |
malade /ma.lad/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “malade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)