decide

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[dɪ.ˈsɑɪd]

Động từ[sửa]

decide /dɪ.ˈsɑɪd/

  1. Giải quyết, phân xử.
    to decide a question — giải quyết một vấn đề
    to decide against somebody — phân xử ai thua (kiện...)
    to decide in favour of somebody — phân xử cho ai được (kiện)
  2. Quyết định.
    to decide to do something — quyết định làm cái gì
    to decide against doing something — quyết định không làm cái gì
    that decides me! — nhất định rồi!
  3. Lựa chọn, quyết định chọn.
    to decide between two things — lựa chọn trong hai thứ

Thành ngữ[sửa]

  • to decide on:
    1. Chọn, quyết định chọn.
      she decided on the green coat — cô ta quyết định chọn cái áo choàng màu lục

Tham khảo[sửa]