deconsecrate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdi.ˈkɑːnt.sə.ˌkreɪt/
Ngoại động từ
deconsecrate ngoại động từ /ˌdi.ˈkɑːnt.sə.ˌkreɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “deconsecrate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)