defoliant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

defoliant /ˌdi.ˈfoʊ.li.ənt/

  1. Chất làm rụng .

Tham khảo[sửa]