deliverance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈlɪ.və.rənts/
Danh từ
deliverance /dɪ.ˈlɪ.və.rənts/
- (+ from) Sự cứu nguy, sự giải thoát.
- Lời tuyên bố nhấn mạnh; lời tuyên bố long trọng.
- (Pháp lý) Lời phán quyết; lời tuyên án.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “deliverance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)