deliverance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

deliverance /dɪ.ˈlɪ.və.rənts/

  1. (+ from) Sự cứu nguy, sự giải thoát.
  2. Lời tuyên bố nhấn mạnh; lời tuyên bố long trọng.
  3. (Pháp lý) Lời phán quyết; lời tuyên án.

Tham khảo[sửa]