demented
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈmɛn.təd/
Tính từ
demented /dɪ.ˈmɛn.təd/
- Điên, điên cuồng, loạn trí; cuồng lên.
- to be demented; to become demented — điên, mất trí, loạn trí
- it will drive me demented — cái đó làm cho tôi phát điên lên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “demented”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)