dependence
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
dependence
- Sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự tuỳ theo; tính phụ thuộc.
- Sự dựa vào, sự ỷ vào; sự nương tựa; chỗ dựa, chỗ nương tựa (để sống).
- to be someone's dependence — là chỗ nương dựa của ai
- Sự tin, sự tin cậy.
- to put dependence on somebody — tin cậy ở ai
- to place dependence upon someone's words — tin vào lời nói của ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dependence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)