dephasing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /di.ˈfeɪ.zɪŋ/
Từ nguyên
Danh từ
dephasing (số nhiều dephasings)
- (Vật lý học) Sự lệch pha.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dephasing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)