Bước tới nội dung

phasing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfeɪ.ziɳ/

Động từ

phasing

  1. hiện tại phân từ của phase

Chia động từ

Tính từ

phasing /ˈfeɪ.ziɳ/

  1. Sự định pha.
    external phasing — sự định pha ngoài
    internal phasing — sự định pha trong

Tham khảo