Bước tới nội dung

depreciator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈpri.ʃi.ˌeɪ.tɜː/

Tính từ

depreciator /dɪ.ˈpri.ʃi.ˌeɪ.tɜː/

  1. Người làm giảm giá trị; vật làm giảm giá trị; kẻ gièm pha, người nói xấu.

Tham khảo