dermatology

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dermatology /ˌdɜː.mə.ˈtɑː.lə.dʒi/

  1. (Y học) Khoa da, bệnh ngoài da.

Tham khảo[sửa]