derring-do

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

derring-do /ˌdɛr.ɪŋ.ˈduː/

  1. Hành động gan dạ, hành động táo bạo.
  2. Sự gan dạ, sự táo bạo.

Tham khảo[sửa]