despairing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /dɪ.ˈspɛ.riɳ/

Động từ[sửa]

despairing

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "despair" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

despairing /dɪ.ˈspɛ.riɳ/

  1. Hết hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng.

Tham khảo[sửa]