despairing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
[sửa]despairing (không so sánh được)
Động từ
despairing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của despair.
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “despairing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)