Bước tới nội dung

desperation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɛs.pə.ˈreɪ.ʃən/

Danh từ

desperation /ˌdɛs.pə.ˈreɪ.ʃən/

  1. Sự liều lĩnh tuyệt vọng.
  2. Sự tuyệt vọng.
    to drive someone to desperation — (thông tục) dồn ai vào cảnh tuyệt vọng, dồn ai vào thế cùng

Tham khảo