dessin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
dessin
/de.sɛ̃/
dessins
/de.sɛ̃/

dessin /de.sɛ̃/

  1. Hình vẽ.
    Dessin d’après nature — hình vẽ theo mẫu
  2. Môn hình họa.
    Suivre un cours de dessin — theo lớp hình họa
  3. Nét vẽ.
    Un dessin habile — nét vẽ khéo
  4. Họa đồ; đồ họa.
  5. Đường nét, khuôn; nét.
    Dessin du visage — khuôn mặt
    Dessin mélodique — (âm nhạc) nét giai điệu
    dessins animés — hoạt hình; phim hoạt hình

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]