devancer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

devancer ngoại động từ /də.vɑ̃.se/

  1. Đi trước, đến trước.
  2. Có trước, xảy ra trước.
    L’aurore devance le jour — rạng đông có trước lúc trời sáng hẳn
  3. Làm trước, đi trước.
    J'allais dire la chose, mais vous m’avez devancé — tôi sắp nói điều đó nhưng anh đã đi trước tôi
    Devancer l’appel — tòng quân trước hạn
  4. Phòng trước.
    Devancer les coups de l’ennemi — phòng trước những đòn của địch
  5. Đoán trước.
    Devancer les désirs de quelqu'un — đoán trước những mong muốn của người nào
  6. Vượt.
    Devancer tous ses rivaux — vượt mọi địch thủ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]