developer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

developer /.lə.pɜː/

  1. (Nhiếp ảnh) Người rửa ảnh; thuốc rửa ảnh.

Tham khảo[sửa]