developer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

develop + -er

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /.lə.pɜː/

Danh từ[sửa]

developer (số nhiều developers)

  1. (Nhiếp ảnh) Người rửa ảnh; thuốc rửa ảnh.
  2. nhà phát triển (phần mềm, ứng dụng)

Tham khảo[sửa]