deviancy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

deviancy /.ən.si/

  1. Bóng sự lầm đường lạc lối.

Tham khảo[sửa]