Bước tới nội dung

dewclaw

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈduː.ˌklɔ/

Danh từ

dewclaw /ˈduː.ˌklɔ/

  1. Cựa; móng huyền (chân chó, nai).

Tham khảo