dextrous

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

dextrous

  1. Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
    a dexterous typist — người đánh máy chữ nhanh
    a dexterous planist — người chơi pianô giỏi
  2. Thuận dùng tay phải.

Tham khảo[sửa]