dialog
Giao diện
Tiếng Anh
Từ đồng âm
Từ nguyên
Từ dialogue.
Danh từ
dialog (số nhiều dialogs)
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hội thoại, đối thoại.
- (Tin học) Hộp hội thoại, hộp đối thoại.
Đồng nghĩa
- hộp hội thoại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dialog”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Séc
[sửa]Danh từ
dialog gđ
- Hội thoại, đối thoại.
- (Tin học) Hộp hội thoại, hộp đối thoại.
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
dialog gch