Bước tới nội dung

dialog

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ đồng âm

Từ nguyên

Từ dialogue.

Danh từ

dialog (số nhiều dialogs)

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hội thoại, đối thoại.
  2. (Tin học) Hộp hội thoại, hộp đối thoại.

Đồng nghĩa

hộp hội thoại

Tham khảo

Tiếng Séc

[sửa]

Danh từ

dialog

  1. Hội thoại, đối thoại.
  2. (Tin học) Hộp hội thoại, hộp đối thoại.

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Danh từ

dialog gch

  1. Hội thoại, đối thoại.