dignity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dignity (số nhiều dignities)

  1. Chân giá trị.
    the dignity of labour — chân giá trị của lao động
  2. Phẩm giá, phẩm cách; lòng tự trọng.
    human dignity — nhân phẩm
    beneath one's dignity — không xứng đáng với phẩm cách của mình
    to stand upon one's dignity — tự trọng, giữ phẩm giá của mình
  3. Chức tước cao, chức vị cao.
  4. Thái độ chững chạc, thái độ đường hoàng; vẻ nghiêm trang.

Tham khảo[sửa]