Bước tới nội dung

dinde

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
dinde
/dɛ̃d/
dindes
/dɛ̃d/

dinde gc /dɛ̃d/

  1. Gà tây mái.
  2. (Thân mật) Người phụ nữ ngốc.
    plumer la dinde — bòn tiền, bòn của (của một người khờ dại)

Tham khảo