dingle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪŋ.ɡəl/
| [ˈdɪŋ.ɡəl] |
Danh từ
dingle /ˈdɪŋ.ɡəl/
- Thung lũng nhỏ và sâu (thường có nhiều cây).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dingle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)