discerning
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /dɪˈsɜːn.iŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /dɪˈsɝn.iŋ/
Động từ
discerning
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discern.
Tính từ
[sửa]discerning (so sánh hơn more discerning, so sánh nhất most discerning)
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “discerning”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)