discoloration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

discoloration /ˌdɪs.ˌkə.lə.ˈreɪ.ʃən/

  1. Sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc màu.
  2. Sự làm đổi màu; sự làm bẩn màu; sự làm bạc màu.

Tham khảo[sửa]