discounted cash flow yield
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈjild/
Danh từ
discounted cash flow yield / ˈjild/
- (Kinh tế học) Lợi tức luồng tiền đã chiết khấu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “discounted cash flow yield”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)