Bước tới nội dung

discounted cash flow yield

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

discounted cash flow yield / ˈjild/

  1. (Kinh tế học) Lợi tức luồng tiền đã chiết khấu.

Tham khảo