discours

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
discours
/dis.kuʁ/
discours
/dis.kuʁ/

discours /dis.kuʁ/

  1. Bài nói, diễn văn.
    Discours de clôtude — diễn văn bế mạc
  2. Luận văn.
    Discours de la méthode — luận văn về phương pháp
  3. Lời nói, lời.
    Assez de discours, des faits! — Thôi đừng nhiều lời nữa, hãy cụ thể!
  4. (Triết học) Suy lý, tư duy lôgic.
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Câu chuyện.
    Le discours qu’il m’a tenu — câu chuyện mà anh ta nói với tôi
    parties du discours — (ngôn ngữ học) từ loại

Tham khảo[sửa]