discreet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈskrit/
| [dɪ.ˈskrit] |
Tính từ
discreet /dɪ.ˈskrit/
- Thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói).
- Biết suy xét, khôn ngoan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “discreet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)