disloquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.slɔ.ke/
Ngoại động từ
disloquer ngoại động từ /di.slɔ.ke/
- Làm sai khớp, làm trật xương.
- Làm rời ra, tháo rời ra.
- Disloquer une machine — tháo rời cái máy ra
- Làm tan rã; giải tán.
- Disloquer un empire — làm tan rã một đế quốc
- Disloquer un rassemblement — giải tán đám người tụ tập
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disloquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)