dismal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪz.məl/
Tính từ
dismal /ˈdɪz.məl/
- Buồn thảm, tối tăm, ảm đạm, buồn nản, u sầu, phiền muộn.
- dismal weather — thời tiết ảm đạm
- dismal prospects — tiền đồ tối tăm, tương lai mù mịt
- a dismal mood — tâm trạng u sầu buồn nản
- Thất bại, dở, kém cỏi.
- Dismal performance
Thành ngữ
- the dismal science: Xem Science
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dismal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)