disparu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực disparu
/dis.pa.ʁy/
disparus
/dis.pa.ʁy/
Giống cái disparue
/dis.pa.ʁy/
disparues
/dis.pa.ʁy/

disparu /dis.pa.ʁy/

  1. Biến đi, biến mất, mất.
    Vaisseau disparu à l’horizon — chiếc tàu biến đi ở chân trời
  2. Chết, mất tích.

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực disparu
/dis.pa.ʁy/
disparus
/dis.pa.ʁy/
Giống cái disparue
/dis.pa.ʁy/
disparues
/dis.pa.ʁy/

disparu /dis.pa.ʁy/

  1. Người chết; người mất tích.
    Les chers disparus — những người chết thân yêu

Tham khảo[sửa]