display
Giao diện
Xem thêm: Display
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại displayen, từ tiếng Anglo-Norman despleier và tiếng Pháp cổ despleier, desploiier, từ Medieval Latin displicare (“to unfold, display”), từ tiếng Latinh dis- (“apart”) + plicāre (“to fold”). Điệp thức của deploy.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]display (đếm được và không đếm được, số nhiều displays)
- Một buổi trình diễn.
- (máy tính) màn hình.
Xem thêm
[sửa]Động từ
[sửa]display (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít displays, phân từ hiện tại displaying, quá khứ đơn và phân từ quá khứ displayed)
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]display gđ hoặc gt (số nhiều displays, giảm nhẹ nghĩa displaytje gt)
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *pleḱ- tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anglo-Norman tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ Medieval Latin tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪ
- Vần:Tiếng Anh/eɪ/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Máy tính
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/eː
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ với số nhiều kết thúc bằng -s tiếng Hà Lan
- Danh từ giống đực tiếng Hà Lan
- Danh từ giống trung tiếng Hà Lan
- Danh từ có nhiều giống tiếng Hà Lan