display console
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈspleɪ ˈkɑːn.ˌsoʊl/
Danh từ
display console /dɪ.ˈspleɪ ˈkɑːn.ˌsoʊl/
- (Tech) Bàn điều khiển hiển thị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “display console”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)