Bước tới nội dung

disproportionate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ʃə.nət/

Tính từ

disproportionate /.ʃə.nət/

  1. Thiếu cân đối, không cân đối; thiếu cân xứng, không cân xứng; không tỷ lệ.

Tham khảo