disreputableness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ˈrɛ.pjə.tə.bəl.nəs/
Danh từ
disreputableness /ˌdɪs.ˈrɛ.pjə.tə.bəl.nəs/
- Sự mang tai tiếng, sự làm ô danh, sự làm ô nhục; sự mang tai mang tiếng; tính chất thành tích bất hảo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disreputableness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)