disruption
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
disruption
- Sự đập gãy, sự đập vỗ, sự phá vỡ; sự gẫy vỡ.
- Tình trạng xâu xé, tình trạng chia rẽ.
- (Điện học) Sự đánh thủng.
- Sự ngắt quãng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disruption”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)