avouer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vwe/
Ngoại động từ
avouer ngoại động từ /a.vwe/
- Thú, nhận (tội).
- Thừa nhận.
- J'avoue que vous avez raison — tôi thừa nhận là anh có lý
- (Văn học) Nhận là của mình.
- Avouer un ouvrage — nhận một cuốn sách là của mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avouer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)