Bước tới nội dung

dissocial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɪs.ˈsoʊ.ʃəl/

Tính từ

dissocial /ˌdɪs.ˈsoʊ.ʃəl/

  1. Không thích giao thiệp, không ưa giao du.

Tham khảo