associer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sɔ.sje/
Ngoại động từ
associer ngoại động từ /a.sɔ.sje/
- Kết hợp.
- Associer des mots — kết hợp các từ
- Associer le courage à la prudence — kết hợp lòng dũng cảm với tính thận trọng
- Liên kết, liên hợp.
- Associer des partis — liên hợp các đảng phái
- Để dựa vào, cho tham dự; lấy làm người động tác.
- Associer des travailleurs à la gestion de l’entreprise — để công nhân tham dự vào việc quản lý xí nghiệp
- Associer quelqu'un à ses travaux de recherche — lấy ai làm người cộng tác trong công cuộc nghiên cứu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “associer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)