associer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

associer ngoại động từ /a.sɔ.sje/

  1. Kết hợp.
    Associer des mots — kết hợp các từ
    Associer le courage à la prudence — kết hợp lòng dũng cảm với tính thận trọng
  2. Liên kết, liên hợp.
    Associer des partis — liên hợp các đảng phái
  3. Để dựa vào, cho tham dự; lấy làm người động tác.
    Associer des travailleurs à la gestion de l’entreprise — để công nhân tham dự vào việc quản lý xí nghiệp
    Associer quelqu'un à ses travaux de recherche — lấy ai làm người cộng tác trong công cuộc nghiên cứu

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]