distal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪs.tᵊl/
Tính từ
distal /ˈdɪs.tᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “distal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | distal /dis.tal/ |
distal /dis.tal/ |
| Giống cái | distal /dis.tal/ |
distal /dis.tal/ |
distal /dis.tal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “distal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)