Bước tới nội dung

distillation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌdɪs.tə.ˈleɪ.ʃən/

Danh từ

[sửa]

distillation /ˌdɪs.tə.ˈleɪ.ʃən/

  1. (Hoá học) Sự cất.
    vacuum distillation — sự cất chân không
    fractional distillation — sự cất phân đoạn
  2. Sản phẩm cất.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /dis.ti.la.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
distillation
/dis.ti.la.sjɔ̃/
distillations
/dis.ti.la.sjɔ̃/

distillation gc /dis.ti.la.sjɔ̃/

  1. (Hóa học) Sự cất, sự chưng cất.
    Distillation fractionnée — sự cất phân biệt

Tham khảo

[sửa]