distributeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.tʁi.by.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| distributeur /dis.tʁi.by.tœʁ/ |
distributeurs /dis.tʁi.by.tœʁ/ |
distributeur gđ /dis.tʁi.by.tœʁ/
- Người phân phát, người phân phối.
- Distributeur de prospectus — người phân phát giấy quảng cáo
- (Kỹ thuật) Máy phân phối; bộ phân phối.
- Distributeur de vapeur — bộ phân phối hơi
- Distributeur d’essence — máy phân phối xăng, máy bán xăng
- Distributeur d’engrais — máy rắc phân
- Distributeur automatique — máy bán hàng tự động
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “distributeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)