Bước tới nội dung

dividende

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /di.vi.dɑ̃d/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dividende
/di.vi.dɑ̃d/
dividendes
/di.vi.dɑ̃d/

dividende /di.vi.dɑ̃d/

  1. (Toán học) Số bị chia.
  2. (Kinh tế) Lợi tức cổ phần, cổ tức.
  3. (Thương nghiệp) Phần chia nợ (trong tài sản của người vỡ nợ).

Tham khảo