documentaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.ky.mɑ̃.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | documentaire /dɔ.ky.mɑ̃.tɛʁ/ |
documentaires /dɔ.ky.mɑ̃.tɛʁ/ |
| Giống cái | documentaire /dɔ.ky.mɑ̃.tɛʁ/ |
documentaires /dɔ.ky.mɑ̃.tɛʁ/ |
documentaire /dɔ.ky.mɑ̃.tɛʁ/
- Xem document 1
- Để tham khảo.
- A titre documentaire — với ý nghĩa tham khảo
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| documentaire /dɔ.ky.mɑ̃.tɛʁ/ |
documentaires /dɔ.ky.mɑ̃.tɛʁ/ |
documentaire gđ /dɔ.ky.mɑ̃.tɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “documentaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)