doddering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈdɑː.dɜ.ːiɳ/

Động từ[sửa]

doddering

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "dodder" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

doddering /ˈdɑː.dɜ.ːiɳ/

  1. Run run, run lẫy bẫy.
  2. Lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững.

Tham khảo[sửa]